Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nidogari
|-HỊ ĐỘ NGẢI|-|= Việc thu hoạch một năm 2 lần
* Từ tham khảo/words other:
-
nidome - にどめ 「 二度目 」
-
nidotema - にどてま 「 二度手間 」
-
nidozaki - にどざき 「 二度咲き 」
-
nidozoi - にどぞい 「 二度添い 」
-
nidukuri - にづくり 「 荷作り 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nidogari
* Từ tham khảo/words other:
- nidome - にどめ 「 二度目 」
- nidotema - にどてま 「 二度手間 」
- nidozaki - にどざき 「 二度咲き 」
- nidozoi - にどぞい 「 二度添い 」
- nidukuri - にづくり 「 荷作り 」