Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nibungi
|-HỊ PHÂN MỘC|-|= cây nhị phân|= 二分木表現: Biểu hiện trên cây nhị phân|= 二分木ソート: xếp cây nhị phân
* Từ tham khảo/words other:
-
niburu - にぶる 「 鈍る 」
-
nibyoushi - にびょうし 「 二拍子 」
-
nichaku - にちゃく 「 二着 」
-
nichchimosachchimoikanai - にっちもさっちもいかない 「 二進も三進も行かない 」
-
nichchoku - にっちょく 「 日直 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nibungi
* Từ tham khảo/words other:
- niburu - にぶる 「 鈍る 」
- nibyoushi - にびょうし 「 二拍子 」
- nichaku - にちゃく 「 二着 」
- nichchimosachchimoikanai - にっちもさっちもいかない 「 二進も三進も行かない 」
- nichchoku - にっちょく 「 日直 」