Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nichaku
|-HỊ TRƯỚC|-|= Về đích ở vị trí thứ 2 (á quân)|= 彼はマラソンで二着になった.: Anh ấy đã về đích ở vị trí thứ 2 trong cuộc chạy ma-ra-tông
* Từ tham khảo/words other:
-
nichchimosachchimoikanai - にっちもさっちもいかない 「 二進も三進も行かない 」
-
nichchoku - にっちょく 「 日直 」
-
nichchou - にっちょう 「 日朝 」
-
nichchoujiten - にっちょうじてん 「 日朝辞典 」
-
nichchuu - にっちゅう 「 日中 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nichaku
* Từ tham khảo/words other:
- nichchimosachchimoikanai - にっちもさっちもいかない 「 二進も三進も行かない 」
- nichchoku - にっちょく 「 日直 」
- nichchou - にっちょう 「 日朝 」
- nichchoujiten - にっちょうじてん 「 日朝辞典 」
- nichchuu - にっちゅう 「 日中 」