Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nichchimosachchimoikanai
|-HỊ TIẾN TAM TIẾN HÀNH|-|= bị dồn vào góc; không còn cách nào
* Từ tham khảo/words other:
-
nichchoku - にっちょく 「 日直 」
-
nichchou - にっちょう 「 日朝 」
-
nichchoujiten - にっちょうじてん 「 日朝辞典 」
-
nichchuu - にっちゅう 「 日中 」
-
nichchuukan - にっちゅうかん 「 日中韓 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nichchimosachchimoikanai
* Từ tham khảo/words other:
- nichchoku - にっちょく 「 日直 」
- nichchou - にっちょう 「 日朝 」
- nichchoujiten - にっちょうじてん 「 日朝辞典 」
- nichchuu - にっちゅう 「 日中 」
- nichchuukan - にっちゅうかん 「 日中韓 」