Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nettaiteikiatsu
|-HIỆT ĐỚI ĐÊ KHÍ ÁP|-|= áp thấp nhiệt đới|= 熱帯低気圧経路: Lộ trình của áp thấp nhiệt đới.|= 最高風速毎時_マイルの熱帯低気圧: Áp thấp nhiệt đới với sức gió mạnh nhất là ~/giờ.
* Từ tham khảo/words other:
-
nettaiurin - ねったいうりん 「 熱帯雨林 」
-
nettaiya - ねったいや 「 熱帯夜 」
-
nettou - ねっとう 「 熱湯 」
-
neuchi - ねうち 「 値打ち 」
-
neugoki - ねうごき 「 値動き 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nettaiteikiatsu
* Từ tham khảo/words other:
- nettaiurin - ねったいうりん 「 熱帯雨林 」
- nettaiya - ねったいや 「 熱帯夜 」
- nettou - ねっとう 「 熱湯 」
- neuchi - ねうち 「 値打ち 」
- neugoki - ねうごき 「 値動き 」