Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
neugoki
|=TRỊ ĐỘNG|-|= sự dao động của giá cả|= 数分単位で〜くらいの値動きがある: Chịu sự dao động của giá cả khoảng ~ chỉ trong một vài phút.|= 株式市場の値動きが荒っぽくなってきた。: Sự dao động của giá cổ phiểu trở nên hỗn loạn.
* Từ tham khảo/words other:
-
newara - ねわら 「 寝藁 」
-
newaza - ねわざ 「 寝技 」
-
newazashi - ねわざし 「 寝業師 」
-
newoharu - ねをはる 「 根を張る 」
-
newohoridasu - ねをほりだす 「 根を掘り出す 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
neugoki
* Từ tham khảo/words other:
- newara - ねわら 「 寝藁 」
- newaza - ねわざ 「 寝技 」
- newazashi - ねわざし 「 寝業師 」
- newoharu - ねをはる 「 根を張る 」
- newohoridasu - ねをほりだす 「 根を掘り出す 」