Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
newaza
|=TẨM KỸ|-|= kỹ thuật tấn công đối phương trong tư thế nằm (Judo)|= 寝技に持ち込む: sử dụng kĩ thuật tấn công đối phương trong tư thế nằm.|=「 寝業 」|=TẨM NGHIỆP|-|= kỹ thuật tấn công đối phương trong tư thế nằm (Judo)
* Từ tham khảo/words other:
-
newazashi - ねわざし 「 寝業師 」
-
newoharu - ねをはる 「 根を張る 」
-
newohoridasu - ねをほりだす 「 根を掘り出す 」
-
neyasu - ねやす 「 値安 」
-
neyuki - ねゆき 「 根雪 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
newaza
* Từ tham khảo/words other:
- newazashi - ねわざし 「 寝業師 」
- newoharu - ねをはる 「 根を張る 」
- newohoridasu - ねをほりだす 「 根を掘り出す 」
- neyasu - ねやす 「 値安 」
- neyuki - ねゆき 「 根雪 」