Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
neyuki
|=CĂN TUYẾT|-|= Tuyết rơi xuống nhưng không tan|= この雪が根雪になりそうだ。: Tuyết này xem chừng sẽ không tan ngay .
* Từ tham khảo/words other:
-
nezake - ねざけ 「 寝酒 」
-
nezama - ねざま 「 寝様 」
-
nezame - ねざめ 「 寝覚め 」
-
nezou - ねぞう 「 寝相 」
-
nezuban - ねずばん 「 不寝番 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
neyuki
* Từ tham khảo/words other:
- nezake - ねざけ 「 寝酒 」
- nezama - ねざま 「 寝様 」
- nezame - ねざめ 「 寝覚め 」
- nezou - ねぞう 「 寝相 」
- nezuban - ねずばん 「 不寝番 」