Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nettaiya
|-HIỆT ĐỚI DẠ|-|= đêm có nhiệt độ không thấp hơn 25 độ C|= 熱帯夜に: Trong 1 đêm nhiệt đới|= 外気温が摂氏 25 度より下がらない暑い夜を日本では熱帯夜とよぶ.: Ở Nhật Bản, một đêm nóng bức mà nhiệt độ không xuống dưới 25 độ gọi là "đêm nhiệt đới".
* Từ tham khảo/words other:
-
nettou - ねっとう 「 熱湯 」
-
neuchi - ねうち 「 値打ち 」
-
neugoki - ねうごき 「 値動き 」
-
newara - ねわら 「 寝藁 」
-
newaza - ねわざ 「 寝技 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nettaiya
* Từ tham khảo/words other:
- nettou - ねっとう 「 熱湯 」
- neuchi - ねうち 「 値打ち 」
- neugoki - ねうごき 「 値動き 」
- newara - ねわら 「 寝藁 」
- newaza - ねわざ 「 寝技 」