Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nenriki
|-|= ý chí|= Ghi chú: 思う念力岩をとおす: lửa thử vàng, gian nan thử sức
* Từ tham khảo/words other:
-
nenrin - ねんりん 「 年輪 」
-
nenrinshigaku - ねんりんしがく 「 年輪史学 」
-
nenritsu - ねんりつ 「 年率 」
-
nenryou - ねんりょう 「 燃料 」
-
nenryoubou - ねんりょうぼう 「 燃料棒 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nenriki
* Từ tham khảo/words other:
- nenrin - ねんりん 「 年輪 」
- nenrinshigaku - ねんりんしがく 「 年輪史学 」
- nenritsu - ねんりつ 「 年率 」
- nenryou - ねんりょう 「 燃料 」
- nenryoubou - ねんりょうぼう 「 燃料棒 」