Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nenryou
|= chất đốt|= củi lửa|-|= nhiên liệu|= 燃料費: phí nhiên liệu|=|=
* Từ tham khảo/words other:
-
nenryoubou - ねんりょうぼう 「 燃料棒 」
-
nenryouponpu - ねんりょうぽんぷ 「 燃料ポンプ 」
-
nensa - ねんさ 「 年差 」
-
nensai - ねんさい 「 年祭 」
-
nensan - ねんさん 「 年産 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nenryou
* Từ tham khảo/words other:
- nenryoubou - ねんりょうぼう 「 燃料棒 」
- nenryouponpu - ねんりょうぽんぷ 「 燃料ポンプ 」
- nensa - ねんさ 「 年差 」
- nensai - ねんさい 「 年祭 」
- nensan - ねんさん 「 年産 」