Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nenrin
|-|= vòng năm (tính tuổi cây)|= 年輪を見せるために化石化した木は切られた: Cây hóa thạch bị cắt ngang nhằm kiểm tra vòng tuổi của cây.|= 木の年輪を数える: Đếm vòng tuổi của cây.|= Ghi chú: vòng tròn trên cây gỗ để tính tuổi đời của cây
* Từ tham khảo/words other:
-
nenrinshigaku - ねんりんしがく 「 年輪史学 」
-
nenritsu - ねんりつ 「 年率 」
-
nenryou - ねんりょう 「 燃料 」
-
nenryoubou - ねんりょうぼう 「 燃料棒 」
-
nenryouponpu - ねんりょうぽんぷ 「 燃料ポンプ 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nenrin
* Từ tham khảo/words other:
- nenrinshigaku - ねんりんしがく 「 年輪史学 」
- nenritsu - ねんりつ 「 年率 」
- nenryou - ねんりょう 「 燃料 」
- nenryoubou - ねんりょうぼう 「 燃料棒 」
- nenryouponpu - ねんりょうぽんぷ 「 燃料ポンプ 」