Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nekketsukan
|-HIỆT HUYẾT HÁN|-|= Người đàn ông nhiệt huyết|= 熱血漢の: Sôi nổi, hăng hái
* Từ tham khảo/words other:
-
nekki - ねっき 「 熱気 」
-
nekko - ねっこ 「 根っこ 」
-
nekkyou - ねっきょう 「 熱狂 」
-
nekkyousha - ねっきょうしゃ 「 熱狂者 」
-
nekkyousuru - ねっきょうする 「 熱狂する 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nekketsukan
* Từ tham khảo/words other:
- nekki - ねっき 「 熱気 」
- nekko - ねっこ 「 根っこ 」
- nekkyou - ねっきょう 「 熱狂 」
- nekkyousha - ねっきょうしゃ 「 熱狂者 」
- nekkyousuru - ねっきょうする 「 熱狂する 」