| nekkyou | |-HIỆT CUỒNG|-|= sự cuồng dại; sự điên dại (yêu)|= 全国ツアー最初の開催地では、最初のフレーズから聴衆は熱狂した。: Tại điểm biểu diễn đầu tiên của tua diễn xuyên quốc gia, khán giả hò hét cuồng nhiệt ngay từ nốt nhạc đầu tiên.|= 全観衆は試合に熱狂した.: Toàn bộ khán giả la hét cuồng dại cổ vũ trận đấu. |
* Từ tham khảo/words other:
- nekkyousha - ねっきょうしゃ 「 熱狂者 」
- nekkyousuru - ねっきょうする 「 熱狂する 」
- nekkyoutekishinja - ねっきょうてきしんじゃ 「 熱狂的信者 」
- neko - ねこ 「 猫 」
- nekobaba - ねこばば 「 猫ばば 」