Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nekkyousha
|-HIỆT CUỒNG GIẢ|-|= Người nhiệt tình|= 政治の熱狂者: Người say mê chính trị|= 彼は長年のオートバイの熱狂者である: Anh ta là người rất đam mê xe gắn máy đã nhiều năm rồi.
* Từ tham khảo/words other:
-
nekkyousuru - ねっきょうする 「 熱狂する 」
-
nekkyoutekishinja - ねっきょうてきしんじゃ 「 熱狂的信者 」
-
neko - ねこ 「 猫 」
-
nekobaba - ねこばば 「 猫ばば 」
-
nekogi - ねこぎ 「 根扱ぎ 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nekkyousha
* Từ tham khảo/words other:
- nekkyousuru - ねっきょうする 「 熱狂する 」
- nekkyoutekishinja - ねっきょうてきしんじゃ 「 熱狂的信者 」
- neko - ねこ 「 猫 」
- nekobaba - ねこばば 「 猫ばば 」
- nekogi - ねこぎ 「 根扱ぎ 」