Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nekobaba
|=MIÊU|-|= Kẻ trộm; kẻ cắp; tên ăn trộm|=「 猫糞 」|=MIÊU PHẨN|-|= Kẻ trộm; kẻ cắp; tên ăn trộm
* Từ tham khảo/words other:
-
nekogi - ねこぎ 「 根扱ぎ 」
-
nekoguruma - ねこぐるま 「 猫車 」
-
nekojita - ねこじた 「 猫舌 」
-
nekojitada - ねこじただ 「 猫舌だ 」
-
nekoka - ねこか 「 猫科 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nekobaba
* Từ tham khảo/words other:
- nekogi - ねこぎ 「 根扱ぎ 」
- nekoguruma - ねこぐるま 「 猫車 」
- nekojita - ねこじた 「 猫舌 」
- nekojitada - ねこじただ 「 猫舌だ 」
- nekoka - ねこか 「 猫科 」