Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nattoku
|-|= sự lý giải; sự đồng ý|= 納得がいく: có thể lý giải|=「 納得する 」|-|= lý giải; đồng ý|= 母に納得してもらう: xin mẹ đồng ý
* Từ tham khảo/words other:
-
nattou - なっとう 「 納豆 」
-
nawa - なわ 「 縄 」
-
nawabari - なわばり 「 縄張 」
-
nawabariarasoi - なわばりあらそい 「 縄張り争い 」
-
nawabashigo - なわばしご 「 縄梯子 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nattoku
* Từ tham khảo/words other:
- nattou - なっとう 「 納豆 」
- nawa - なわ 「 縄 」
- nawabari - なわばり 「 縄張 」
- nawabariarasoi - なわばりあらそい 「 縄張り争い 」
- nawabashigo - なわばしご 「 縄梯子 」