Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nawabariarasoi
|=THẰNG TRƯƠNG TRANH|-|= Tranh chấp lãnh thổ|= 重複する課題がいくつかあり、それらはしばしば組織間の縄張り争いを生み出している: Có nhiều vấn đề chồng chéo lên nhau đôi khi nó sinh ra những tranh chấp giữa các tổ chức|= 縄張り争いをする: Tranh chấp lãnh thổ
* Từ tham khảo/words other:
-
nawabashigo - なわばしご 「 縄梯子 」
-
nawajiri - なわじり 「 縄尻 」
-
nawamizu - なわみず 「 苗水 」
-
nawanoren - なわのれん 「 縄暖簾 」
-
nawashiro - なわしろ 「 苗代 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nawabariarasoi
* Từ tham khảo/words other:
- nawabashigo - なわばしご 「 縄梯子 」
- nawajiri - なわじり 「 縄尻 」
- nawamizu - なわみず 「 苗水 」
- nawanoren - なわのれん 「 縄暖簾 」
- nawashiro - なわしろ 「 苗代 」