Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nawanoren
|=THẰNG NOÃN LIÊM|-|= rèm dây thừng|= Ghi chú: Loại rèm được tết bằng dây thừng, thường được treo ở cửa ra vào các quán rượu ở Nhật Bản
* Từ tham khảo/words other:
-
nawashiro - なわしろ 「 苗代 」
-
nawatobi - なわとび 「 縄跳び 」
-
nawauwoeru - なわうをえる 「 苗植をえる 」
-
nawawohodoku - なわをほどく 「 縄をほどく 」
-
naya - なや 「 納屋 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nawanoren
* Từ tham khảo/words other:
- nawashiro - なわしろ 「 苗代 」
- nawatobi - なわとび 「 縄跳び 」
- nawauwoeru - なわうをえる 「 苗植をえる 」
- nawawohodoku - なわをほどく 「 縄をほどく 」
- naya - なや 「 納屋 」