Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nawatobi
|-|= trò nhảy dây; sự chơi nhảy dây|= 縄跳び競走: Cuộc thi nhảy dây|= 縄跳びうまいわね。: Bạn chơi dây nhảy dây giỏi nhỉ|=「 縄飛び 」|= nhảy dây|=THẰNG PHI|=|-|= Trò chơi nhảy dây
* Từ tham khảo/words other:
-
nawauwoeru - なわうをえる 「 苗植をえる 」
-
nawawohodoku - なわをほどく 「 縄をほどく 」
-
naya - なや 「 納屋 」
-
nayamasu - なやます 「 悩ます 」
-
nayami - なやみ 「 悩み 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nawatobi
* Từ tham khảo/words other:
- nawauwoeru - なわうをえる 「 苗植をえる 」
- nawawohodoku - なわをほどく 「 縄をほどく 」
- naya - なや 「 納屋 」
- nayamasu - なやます 「 悩ます 」
- nayami - なやみ 「 悩み 」