Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nayami
|-|= bệnh tật|=|= sự phiền não; sự khổ đau; sự đau khổ|= それが悩みの種だ: đấy là nguồn gốc của sự đau khổ|=
* Từ tham khảo/words other:
-
nayaminotane - なやみのたね 「 悩みの種 」
-
nayamu - なやむ 「 悩む 」
-
nazashi - なざし 「 名指し 」
-
naze - なぜ 「 何故 」
-
nazeka - なぜか 「 何故か 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nayami
* Từ tham khảo/words other:
- nayaminotane - なやみのたね 「 悩みの種 」
- nayamu - なやむ 「 悩む 」
- nazashi - なざし 「 名指し 」
- naze - なぜ 「 何故 」
- nazeka - なぜか 「 何故か 」