Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
naya
|-|= lán|= 農機具を納屋から出す: lấy dụng cụ từ trong lán ra
* Từ tham khảo/words other:
-
nayamasu - なやます 「 悩ます 」
-
nayami - なやみ 「 悩み 」
-
nayaminotane - なやみのたね 「 悩みの種 」
-
nayamu - なやむ 「 悩む 」
-
nazashi - なざし 「 名指し 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
naya
* Từ tham khảo/words other:
- nayamasu - なやます 「 悩ます 」
- nayami - なやみ 「 悩み 」
- nayaminotane - なやみのたね 「 悩みの種 」
- nayamu - なやむ 「 悩む 」
- nazashi - なざし 「 名指し 」