| nariwai | |=SINH NGHIỆP|-|= Kế sinh nhai; nghề kiếm sống|= 高利貸しは、ブタがどんぐりの落ちるのを食べて生きるように、遺産相続人の没落によって生業を立てる。: kẻ cho vay nặng lãi sống nhờ sự phá sản của người khác giống như con lợn sống nhờ vào quả đấu rụng.|= 教えることが大好きな人なら、教師を生業にするのも可能でしょう。: Nếu bạn là người thích dạy học, bạn sẽ có thể kiếm sống bằng nghề giáo viên. |
* Từ tham khảo/words other:
- nariyuki - なりゆき 「 成り行き 」
- nariyukichuumon - なりゆきちゅうもん 「 成り行き注文 」
- naru - なる 「 成る 」
- narubeku - なるべく 「 成るべく 」
- naruhodo - なるほど 「 成程 」