Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nariyukichuumon
|=THÀNH HÀNH CHÚ VĂN|-|= Việc mua bán theo giá thị trường tại thời điểm giao dịch
* Từ tham khảo/words other:
-
naru - なる 「 成る 」
-
narubeku - なるべく 「 成るべく 」
-
naruhodo - なるほど 「 成程 」
-
naruko - なるこ 「 鳴子 」
-
naruto - なると 「 鳴戸 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nariyukichuumon
* Từ tham khảo/words other:
- naru - なる 「 成る 」
- narubeku - なるべく 「 成るべく 」
- naruhodo - なるほど 「 成程 」
- naruko - なるこ 「 鳴子 」
- naruto - なると 「 鳴戸 」