Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
narubeku
|=adv|= càng nhiều càng tốt; càng...càng...|= なるべくなら明日出発したい.: Nếu có thể thì ngày mai chúng ta sẽ khởi hành|= なるべく早くご返事をいただきたい.: Bạn hãy trả lời ngay sau khi có thể
* Từ tham khảo/words other:
-
naruhodo - なるほど 「 成程 」
-
naruko - なるこ 「 鳴子 」
-
naruto - なると 「 鳴戸 」
-
nasake - なさけ 「 情け 」
-
nasakebukai - なさけぶかい 「 情け深い 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
narubeku
* Từ tham khảo/words other:
- naruhodo - なるほど 「 成程 」
- naruko - なるこ 「 鳴子 」
- naruto - なると 「 鳴戸 」
- nasake - なさけ 「 情け 」
- nasakebukai - なさけぶかい 「 情け深い 」