Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nasake
|-|= lòng trắc ẩn; sự cảm thông|= 人の情け: lòng trắc ẩn của con người
* Từ tham khảo/words other:
-
nasakebukai - なさけぶかい 「 情け深い 」
-
nasakenai - なさけない 「 情けない 」
-
nasakeshirazu - なさけしらず 「 情け知らず 」
-
nasakeyousha - なさけようしゃ 「 情け容赦 」
-
nasanunaka - なさぬなか 「 生さぬ仲 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nasake
* Từ tham khảo/words other:
- nasakebukai - なさけぶかい 「 情け深い 」
- nasakenai - なさけない 「 情けない 」
- nasakeshirazu - なさけしらず 「 情け知らず 」
- nasakeyousha - なさけようしゃ 「 情け容赦 」
- nasanunaka - なさぬなか 「 生さぬ仲 」