Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nasanunaka
|=SINH TRỌNG|-|= Không có quan hệ máu mủ|= 生さぬ仲である: Không cùng huyết thống|= 彼はなさぬ仲の子です.: nó là con riêng của chồng/vợ tôi.
* Từ tham khảo/words other:
-
nasaru - なさる 「 為さる 」
-
nashi - なし 「 無し 」
-
nashide - なしで 「 亡しで 」
-
nashikuzushi - なしくずし 「 済し崩し 」
-
nashini - なしに 「 亡しに 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nasanunaka
* Từ tham khảo/words other:
- nasaru - なさる 「 為さる 」
- nashi - なし 「 無し 」
- nashide - なしで 「 亡しで 」
- nashikuzushi - なしくずし 「 済し崩し 」
- nashini - なしに 「 亡しに 」