Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nashini
|=VONG|-|= Không có|= 彼は私の好みなどお構いなしにいつも自分の好きなものを買う: Anh ta luôn mua những gì anh ấy thích mà chẳng bao giờ hỏi tôi xem cái đó có được không.
* Từ tham khảo/words other:
-
nashinomi - なしのみ 「 梨の実 」
-
nashinotsubute - なしのつぶて 「 梨の礫 」
-
nashitogeru - なしとげる 「 成し遂げる 」
-
nashoku - なしょく 「 菜食 」
-
nashsho - なっしょ 「 納所 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nashini
* Từ tham khảo/words other:
- nashinomi - なしのみ 「 梨の実 」
- nashinotsubute - なしのつぶて 「 梨の礫 」
- nashitogeru - なしとげる 「 成し遂げる 」
- nashoku - なしょく 「 菜食 」
- nashsho - なっしょ 「 納所 」