Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nashitogeru
|-|= hoàn thành; làm xong|= 大事を成し遂げた: hoàn thành đại sự|=|= thi hành; thực hiện|= HIV感染率の持続的削減を成し遂げる: Thực hiện giảm tỷ lệ lây nhiễm HIV|=
* Từ tham khảo/words other:
-
nashoku - なしょく 「 菜食 」
-
nashsho - なっしょ 「 納所 」
-
nassen - なっせん 「 捺染 」
-
nasu - なす 「 為す 」
-
nasubi - なすび 「 茄子 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nashitogeru
* Từ tham khảo/words other:
- nashoku - なしょく 「 菜食 」
- nashsho - なっしょ 「 納所 」
- nassen - なっせん 「 捺染 」
- nasu - なす 「 為す 」
- nasubi - なすび 「 茄子 」