Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nassen
|-ẠI NHIỄM|-|= Nhuộm màu|= 機械捺染: in máy|= シルクスクリーン捺染法: Phương pháp in bằng kỹ thuật in lụa|= Ghi chú: nhuộm lên vải In hoa văn lên vải sau đó đem hấp lên
* Từ tham khảo/words other:
-
nasu - なす 「 為す 」
-
nasubi - なすび 「 茄子 」
-
nata - なた
-
natane - なたね 「 菜種 」
-
nataneabura - なたねあぶら 「 菜種油 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nassen
* Từ tham khảo/words other:
- nasu - なす 「 為す 」
- nasubi - なすび 「 茄子 」
- nata - なた
- natane - なたね 「 菜種 」
- nataneabura - なたねあぶら 「 菜種油 」