Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
natane
|-|= hạt cải dầu
* Từ tham khảo/words other:
-
nataneabura - なたねあぶら 「 菜種油 」
-
nataneduyu - なたねづゆ 「 菜種梅雨 」
-
natanegara - なたねがら 「 菜種殻 」
-
natsu - なつ 「 夏 」
-
natsubate - なつばて 「 夏ばて 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
natane
* Từ tham khảo/words other:
- nataneabura - なたねあぶら 「 菜種油 」
- nataneduyu - なたねづゆ 「 菜種梅雨 」
- natanegara - なたねがら 「 菜種殻 」
- natsu - なつ 「 夏 」
- natsubate - なつばて 「 夏ばて 」