Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nataneduyu
|=THÁI CHỦNG MAI VŨ|-|= Đợt mưa kéo dài liên tục từ hạ tuần tháng 3 khi hoa của các loại rau bắt đầu nở cho đến tháng 4
* Từ tham khảo/words other:
-
natanegara - なたねがら 「 菜種殻 」
-
natsu - なつ 「 夏 」
-
natsubate - なつばて 「 夏ばて 」
-
natsufuku - なつふく 「 夏服 」
-
natsuin - なついん 「 捺印 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nataneduyu
* Từ tham khảo/words other:
- natanegara - なたねがら 「 菜種殻 」
- natsu - なつ 「 夏 」
- natsubate - なつばて 「 夏ばて 」
- natsufuku - なつふく 「 夏服 」
- natsuin - なついん 「 捺印 」