Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nashide
|=VONG|-|= Không có|= 納品書なしでの返品や交換は致しかねます。: Không thể chấp nhận bất kỳ hàng trả lại và hàng đổi mà không có giấy giao hàng.|= グリーンサラダをドレッシングなしでお願いします。: Cho tôi sa lát rau không nước xốt .
* Từ tham khảo/words other:
-
nashikuzushi - なしくずし 「 済し崩し 」
-
nashini - なしに 「 亡しに 」
-
nashinomi - なしのみ 「 梨の実 」
-
nashinotsubute - なしのつぶて 「 梨の礫 」
-
nashitogeru - なしとげる 「 成し遂げる 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nashide
* Từ tham khảo/words other:
- nashikuzushi - なしくずし 「 済し崩し 」
- nashini - なしに 「 亡しに 」
- nashinomi - なしのみ 「 梨の実 」
- nashinotsubute - なしのつぶて 「 梨の礫 」
- nashitogeru - なしとげる 「 成し遂げる 」