Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nasakeshirazu
|=TÌNH TRI|-|= Nhẫn tâm; tàn nhẫn; không còn tính người|=「 情知らず 」|=TÌNH TRI|-|= Nhẫn tâm; tàn nhẫn; không còn tính người
* Từ tham khảo/words other:
-
nasakeyousha - なさけようしゃ 「 情け容赦 」
-
nasanunaka - なさぬなか 「 生さぬ仲 」
-
nasaru - なさる 「 為さる 」
-
nashi - なし 「 無し 」
-
nashide - なしで 「 亡しで 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nasakeshirazu
* Từ tham khảo/words other:
- nasakeyousha - なさけようしゃ 「 情け容赦 」
- nasanunaka - なさぬなか 「 生さぬ仲 」
- nasaru - なさる 「 為さる 」
- nashi - なし 「 無し 」
- nashide - なしで 「 亡しで 」