Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
naori
|=TRỊ|-|= Sự hồi phục (sức khỏe, bệnh tật)|= 例の病気は治りましたか?: Bạn đã khỏi bệnh chưa?|= 残念なことに、ボブはまだ病気が治りません。: Thật đáng tiếc, Bob vẫn chưa khỏi bệnh
* Từ tham khảo/words other:
-
naoru - なおる 「 治る 」
-
naosara - なおさら 「 尚更 」
-
naoshi - なおし 「 直し 」
-
naoshimono - なおしもの 「 直し物 」
-
naoshinikui - なおしにくい 「 治しにくい 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
naori
* Từ tham khảo/words other:
- naoru - なおる 「 治る 」
- naosara - なおさら 「 尚更 」
- naoshi - なおし 「 直し 」
- naoshimono - なおしもの 「 直し物 」
- naoshinikui - なおしにくい 「 治しにくい 」