Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
naosara
|=adv|= hơn nữa; càng thêm|= 地震は不意にくるからなおさら恐ろしい.: đột nhiên động đất xảy ra nên càng cảm thấy sợ hơn.|= 私は英語はしゃべれないフランス語はなおさらだめだ.: Tôi không thể giao tiếp bằng tiếng Anh, tiếng Pháp lại càng không hiểu.|=|= huống chi|=|= huống là
* Từ tham khảo/words other:
-
naoshi - なおし 「 直し 」
-
naoshimono - なおしもの 「 直し物 」
-
naoshinikui - なおしにくい 「 治しにくい 」
-
naosu - なおす 「 治す 」
-
naozari - なおざり 「 等閑 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
naosara
* Từ tham khảo/words other:
- naoshi - なおし 「 直し 」
- naoshimono - なおしもの 「 直し物 」
- naoshinikui - なおしにくい 「 治しにくい 」
- naosu - なおす 「 治す 」
- naozari - なおざり 「 等閑 」