Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
naoshi
|=TRỰC|-|= Sự sửa chữa|= おかけになった電話番号は使われておりません。番号をお確かめの上、おかけ直しください。: Số điện thoại của bạn hiện không thể liên lạc được làm ơn kiểm tra và gọi lại.|= このドレスをぴったり着こなすには、寸法直しが必要だ: Để có thể mặc vừa cái váy này thì cần phải sửa lại
* Từ tham khảo/words other:
-
naoshimono - なおしもの 「 直し物 」
-
naoshinikui - なおしにくい 「 治しにくい 」
-
naosu - なおす 「 治す 」
-
naozari - なおざり 「 等閑 」
-
nao書 - なお書 「 なおがき 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
naoshi
* Từ tham khảo/words other:
- naoshimono - なおしもの 「 直し物 」
- naoshinikui - なおしにくい 「 治しにくい 」
- naosu - なおす 「 治す 」
- naozari - なおざり 「 等閑 」
- nao書 - なお書 「 なおがき 」