| namari | |-|= chì|= 鉛は金属元素の一つで、鉛蓄電池の生産に用いる: Chì là 1 nguyên tố kim loại, được sử dụng sản xuất ắc quy|=「 訛り 」|-, uk|= âm điệu (trong giọng nói)|= 中国語訛りで話されるロシア語を耳にする: Lọt vào tai giọng tiếng Nga nói theo âm điệu Trung Quốc|= 南ボストン出身者のしゃべるとても特殊な訛りがある。: Khi mà người miền Nam Boston nói chyện thì thực sự đó là một âm điệu rất đặc trưng|=|= giọng |
* Từ tham khảo/words other:
- namaribushi - なまりぶし 「 生り節 」
- namariiro - なまりいろ 「 鉛色 」
- namaroku - なまろく 「 生録 」
- namatamago - なまたまご 「 生卵 」
- namatsuba - なまつば 「 生唾 」