| namanie | |--na|= chín một nửa; tái; lòng đào|= まだ生煮えだ。/まだちゃんと火が通っていない: chưa được chín lắm.|= 生煮えの: chín tái|=|= chưa chín chắn; còn non nớt|=|= mơ hồ; nhập nhằng; không rõ ràng|-|=|= sự chín một nửa; sự tái; sự lòng đào|=|=|=|= sự chưa chín chắn; sự còn non nớt|=|= sự mơ hồ; sự nhập nhằng; sự không rõ ràng|=|= |
* Từ tham khảo/words other:
- namanocha - なまのちゃ 「 生の茶 」
- namanojouhou - なまのじょうほう 「 生の情報 」
- namanoniku - なまのにく 「 生の肉 」
- namanosakana - なまのさかな 「 生の魚 」
- namanurui - なまぬるい 「 生ぬるい 」