Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
namanosakana
|-|= cá sống|= 彼女は日本人があらゆる種類の生魚を食べると思っているが、実際日本人は何種類かの生魚を食べるだけである。: Cô ấy tưởng là người Nhật ăn được bất cứ loại cá sống nào nhưng thật ra người Nhật chỉ ăn một số loại cá sống mà thôi.
* Từ tham khảo/words other:
-
namanurui - なまぬるい 「 生ぬるい 」
-
namaocha - なまおちゃ 「 生お茶 」
-
namari - なまり 「 鉛 」
-
namaribushi - なまりぶし 「 生り節 」
-
namariiro - なまりいろ 「 鉛色 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
namanosakana
* Từ tham khảo/words other:
- namanurui - なまぬるい 「 生ぬるい 」
- namaocha - なまおちゃ 「 生お茶 」
- namari - なまり 「 鉛 」
- namaribushi - なまりぶし 「 生り節 」
- namariiro - なまりいろ 「 鉛色 」