Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
namanurui
|-|= âm ấm; mềm mỏng|= そんな生ぬるい態度じゃ駄目だ: Thái độ mềm mỏng như vậy là không được|= まだ生ぬるい: Vẫn đủ ấm
* Từ tham khảo/words other:
-
namaocha - なまおちゃ 「 生お茶 」
-
namari - なまり 「 鉛 」
-
namaribushi - なまりぶし 「 生り節 」
-
namariiro - なまりいろ 「 鉛色 」
-
namaroku - なまろく 「 生録 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
namanurui
* Từ tham khảo/words other:
- namaocha - なまおちゃ 「 生お茶 」
- namari - なまり 「 鉛 」
- namaribushi - なまりぶし 「 生り節 」
- namariiro - なまりいろ 「 鉛色 」
- namaroku - なまろく 「 生録 」