Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
namanojouhou
|=SINH TÌNH BÁO|-|= Thông tin trực tiếp; thông tin thô|= 〜に関する生の情報を分析する: phân tích thông tin sơ bộ liên quan đến ~
* Từ tham khảo/words other:
-
namanoniku - なまのにく 「 生の肉 」
-
namanosakana - なまのさかな 「 生の魚 」
-
namanurui - なまぬるい 「 生ぬるい 」
-
namaocha - なまおちゃ 「 生お茶 」
-
namari - なまり 「 鉛 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
namanojouhou
* Từ tham khảo/words other:
- namanoniku - なまのにく 「 生の肉 」
- namanosakana - なまのさかな 「 生の魚 」
- namanurui - なまぬるい 「 生ぬるい 」
- namaocha - なまおちゃ 「 生お茶 」
- namari - なまり 「 鉛 」