Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bachiatari
|--na, adj-no|= bị trừng phạt; bị báo ứng|= 罰当たりな行い: Hành vi hồ đồ/ hành vi đáng trừng phạt|= 罰当たりであること: đáng trừng phạt/ đáng đời|-|=|= sự bị trừng phạt; sự bị báo ứng|= この罰当たりめ!: Thật là kẻ vô ơn./ mày đáng bị báo ứng
* Từ tham khảo/words other:
-
bachigai - ばちがい 「 場違い 」
-
bafun - ばふん 「 馬糞 」
-
bagen - ばげん 「 罵言 」
-
bagu - ばぐ 「 馬具 」
-
bai - ばい 「 倍 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bachiatari
* Từ tham khảo/words other:
- bachigai - ばちがい 「 場違い 」
- bafun - ばふん 「 馬糞 」
- bagen - ばげん 「 罵言 」
- bagu - ばぐ 「 馬具 」
- bai - ばい 「 倍 」