Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bagu
|=MÃ CỤ|-|= bộ yên cương|= 間違った馬具の取り付け方を指摘する: Chỉ ra cách cầm dây cương ngựa bị sai|= 準備もせずに馬に乗る者は、馬具が必要になる。: Những người chưa được chuẩn bị để cưỡi ngựa thì cần 1 bộ dây cương.
* Từ tham khảo/words other:
-
bai - ばい 「 倍 」
-
baibai - ばいばい 「 売買 」
-
baibaihanbaikeiyaku - ばいばいはんばいけいやく 「 売買販売契約 」
-
baibaiippanjouken - ばいばいいっぱんじょうけん 「 売買一般条件 」
-
baibaijouken - ばいばいじょうけん 「 売買条件 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bagu
* Từ tham khảo/words other:
- bai - ばい 「 倍 」
- baibai - ばいばい 「 売買 」
- baibaihanbaikeiyaku - ばいばいはんばいけいやく 「 売買販売契約 」
- baibaiippanjouken - ばいばいいっぱんじょうけん 「 売買一般条件 」
- baibaijouken - ばいばいじょうけん 「 売買条件 」