Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bai
|-|= sự gấp đôi|=「 倍する 」|-, vs|= gấp đôi|-|=|= làm gấp đôi; làm tăng gấp đôi
* Từ tham khảo/words other:
-
baibai - ばいばい 「 売買 」
-
baibaihanbaikeiyaku - ばいばいはんばいけいやく 「 売買販売契約 」
-
baibaiippanjouken - ばいばいいっぱんじょうけん 「 売買一般条件 」
-
baibaijouken - ばいばいじょうけん 「 売買条件 」
-
baibaishiirekeiyaku - ばいばいしいれけいやく 「 売買仕入れ契約 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bai
* Từ tham khảo/words other:
- baibai - ばいばい 「 売買 」
- baibaihanbaikeiyaku - ばいばいはんばいけいやく 「 売買販売契約 」
- baibaiippanjouken - ばいばいいっぱんじょうけん 「 売買一般条件 」
- baibaijouken - ばいばいじょうけん 「 売買条件 」
- baibaishiirekeiyaku - ばいばいしいれけいやく 「 売買仕入れ契約 」