Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bachigai
|-|= không thích hợp; không hợp chỗ|= 場違いな質問: câu hỏi không thích hợp|--na|=|= lạc lõng|= パーティで場違いな感じがする: cảm thấy lạc lõng ở bữa tiệc|-|=|= sự không đúng chỗ|= 場違いで: để sai chỗ
* Từ tham khảo/words other:
-
bafun - ばふん 「 馬糞 」
-
bagen - ばげん 「 罵言 」
-
bagu - ばぐ 「 馬具 」
-
bai - ばい 「 倍 」
-
baibai - ばいばい 「 売買 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bachigai
* Từ tham khảo/words other:
- bafun - ばふん 「 馬糞 」
- bagen - ばげん 「 罵言 」
- bagu - ばぐ 「 馬具 」
- bai - ばい 「 倍 」
- baibai - ばいばい 「 売買 」