Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
baaiwonozoki
|=TRƯỜNG HỢP TRỪ|-|= không kể trường hợp
* Từ tham khảo/words other:
-
baasan - ばあさん 「 婆さん 」
-
bachchiri - ばっちり
-
bachi - ばち 「 罰 」
-
bachiatari - ばちあたり 「 罰当たり 」
-
bachigai - ばちがい 「 場違い 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
baaiwonozoki
* Từ tham khảo/words other:
- baasan - ばあさん 「 婆さん 」
- bachchiri - ばっちり
- bachi - ばち 「 罰 」
- bachiatari - ばちあたり 「 罰当たり 」
- bachigai - ばちがい 「 場違い 」