Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bachi
|-|= sự báo ứng|= 聖書の教えに沿った罰: Sự trừng phạt được dạy trong kinh thánh.|= 悪行に課せられる刑事罰: Hình phạt cho những tội ác.|=|= sự trừng phạt; sự phạt|= 両親は時に子どもを罰しなければならない: Đôi khi các bậc phụ huynh cũng phải phạt con cái.|=
* Từ tham khảo/words other:
-
bachiatari - ばちあたり 「 罰当たり 」
-
bachigai - ばちがい 「 場違い 」
-
bafun - ばふん 「 馬糞 」
-
bagen - ばげん 「 罵言 」
-
bagu - ばぐ 「 馬具 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bachi
* Từ tham khảo/words other:
- bachiatari - ばちあたり 「 罰当たり 」
- bachigai - ばちがい 「 場違い 」
- bafun - ばふん 「 馬糞 」
- bagen - ばげん 「 罵言 」
- bagu - ばぐ 「 馬具 」