Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ayashimu
|-|= nghi ngờ|= 先生は彼がカンニングをしたのではないか怪しんだ。: Thầy giáo nghi ngờ không rõ anh ta có gian lận hay không.
* Từ tham khảo/words other:
-
ayasu - あやす
-
ayatsuriningyou - あやつりにんぎょう 「 あやつり人形 」
-
ayatsuri人形 - あやつり人形 「 あやつりにんぎょう 」
-
ayatsuru - あやつる 「 操る 」
-
ayaui - あやうい 「 危うい 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ayashimu
* Từ tham khảo/words other:
- ayasu - あやす
- ayatsuriningyou - あやつりにんぎょう 「 あやつり人形 」
- ayatsuri人形 - あやつり人形 「 あやつりにんぎょう 」
- ayatsuru - あやつる 「 操る 」
- ayaui - あやうい 「 危うい 」