Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ayaui
|-|= nguy hiểm|= 私たちは危ういところで助かった。: Chúng tôi được cứu thoát một cách hút chết.
* Từ tham khảo/words other:
-
ayauku - あやうく 「 危うく 」
-
ayu - あゆ 「 鮎 」
-
ayumiyoru - あゆみよる 「 歩み寄る 」
-
ayumu - あゆむ 「 歩む 」
-
aza - あざ 「 字 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ayaui
* Từ tham khảo/words other:
- ayauku - あやうく 「 危うく 」
- ayu - あゆ 「 鮎 」
- ayumiyoru - あゆみよる 「 歩み寄る 」
- ayumu - あゆむ 「 歩む 」
- aza - あざ 「 字 」